có cớ

  1. avoir un prétexte
    • Anh ấy có cớ để từ chối
      il a un prétexte pour refuser

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "có cớ"

có cớ
Anh ấy có cớ để về nhà sớm.